革命
gé mìng
Nghĩa
- cách mạng
Định nghĩa
指从根本上改变社会制度或生产关系的重大变革,通常通过暴力或和平方式实现。
Chỉ sự biến đổi căn bản của chế độ xã hội hoặc quan hệ sản xuất, thường được thực hiện bằng bạo lực hoặc biện pháp hòa bình.
Cách dùng
用于政治、历史、社会领域,指根本性的变革;也可比喻技术、思想等领域的重大革新。
Dùng trong chính trị, lịch sử, xã hội, chỉ sự biến đổi căn bản; cũng có thể ẩn dụ cho sự đổi mới lớn về công nghệ, tư tưởng v.v.
Ví dụ
- 1 辛亥革命推翻了清朝的统治。 (Cách mạng Tân Hợi đã lật đổ sự thống trị của triều đình Thanh.)
- 2 工业革命改变了人类的生产方式。 (Cách mạng công nghiệp đã thay đổi phương thức sản xuất của loài người.)
- 3 技术革命给我们的生活带来了巨大变化。 (Cách mạng kỹ thuật đã mang lại những biến đổi to lớn cho cuộc sống của chúng ta.)
- 4 革命不是请客吃饭。 (Cách mạng không phải là mời khách ăn cơm.)
- 5 他一生致力于革命事业。 (Ông ấy cả đời cống hiến cho sự nghiệp cách mạng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản