革新
gé xīn
Nghĩa
- đổi mới
- cải tiến
Định nghĩa
革除旧的,创造新的。
Loại bỏ cái cũ, tạo ra cái mới.
Cách dùng
多用于指技术、制度、思想等方面的重大变革,常作动词或名词使用。
Thường dùng để chỉ sự thay đổi lớn về kỹ thuật, chế độ, tư tưởng, v.v., thường làm động từ hoặc danh từ.
Ví dụ
- 1 我们需要进行技术革新,提高生产效率。 (Chúng ta cần tiến hành đổi mới kỹ thuật, nâng cao hiệu suất sản xuất.)
- 2 这次改革是一次深刻的思想革新。 (Cuộc cải cách này là một cuộc đổi mới tư tưởng sâu sắc.)
- 3 企业只有不断革新,才能在市场中立足。 (Doanh nghiệp chỉ có không ngừng đổi mới mới có thể đứng vững trên thị trường.)
- 4 他提出了很多革新的建议。 (Anh ấy đã đưa ra nhiều đề xuất đổi mới.)
- 5 制度革新是推动社会发展的重要动力。 (Đổi mới chế độ là động lực quan trọng thúc đẩy sự phát triển xã hội.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản