Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 靴子

靴子

xuē zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • ủng
  • giày bốt

Định nghĩa

靴子是一种鞋,通常覆盖脚踝和部分小腿,用于保暖、防雨或作为时尚配饰。

Giày ống là một loại giày, thường bao phủ mắt cá chân và một phần bắp chân, dùng để giữ ấm, chống mưa hoặc làm phụ kiện thời trang.

Cách dùng

靴子”作为名词使用,常与动词“穿”搭配,也可用作量词“双”来计数。它可以指各种类型的靴子,如短靴、长靴、雨靴等。在口语中也可以说“靴”单音节,但“靴子”更常用。

"靴子" được dùng như danh từ, thường kết hợp với động từ "mang" (穿), và dùng với lượng từ "đôi" (双) để đếm. Nó có thể chỉ nhiều loại giày ống như giày ống ngắn, giày ống dài, giày ống đi mưa, v.v. Trong khẩu ngữ có thể nói "靴" một âm tiết, nhưng "靴子" phổ biến hơn.

Ví dụ

  • 1 冬天我穿靴子保暖。 (Mùa đông tôi mang giày ống để giữ ấm.)
  • 2 她买了一双新靴子。 (Cô ấy đã mua một đôi giày ống mới.)
  • 3 下雨天要穿雨靴子。 (Ngày mưa cần mang giày ống đi mưa.)
  • 4 这双靴子很适合登山。 (Đôi giày ống này rất thích hợp để leo núi.)
  • 5 我的靴子脏了,需要清洗。 (Đôi giày ống của tôi bị bẩn, cần giặt.)
  • 6 他脚上穿着一双皮靴子。 (Anh ấy đang đi một đôi giày ống bằng da.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản