靶子
bǎ zi
Nghĩa
- bia (để bắn)
- mục tiêu
Định nghĩa
练习射击或射箭时所用的目标物。也比喻被指责或攻击的对象。
Vật làm mục tiêu khi luyện tập bắn súng hoặc bắn cung. Cũng ví với đối tượng bị chỉ trích hoặc tấn công.
Cách dùng
靶子一般用作名词,可以指具体的射击目标,也可以用于比喻义,表示批评或攻击的对象。常见搭配有“打靶子”、“当靶子”、“作为靶子”等。
靶子 thường dùng như danh từ, có thể chỉ mục tiêu bắn cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ đối tượng bị chỉ trích hoặc tấn công. Cụm từ thường gặp: “打靶子” (bắn vào bia), “当靶子” (làm bia), “作为靶子” (lấy làm bia).
Ví dụ
- 1 他正在练习射击,靶子放在一百米外。 (Anh ấy đang tập bắn súng, bia để cách xa một trăm mét.)
- 2 这篇文章成了批评的靶子,很多人都在讨论它。 (Bài viết này trở thành mục tiêu chỉ trích, nhiều người đang bàn luận về nó.)
- 3 你在会议上提出的观点很容易成为别人的靶子。 (Quan điểm bạn nêu ra trong cuộc họp rất dễ trở thành bia của người khác.)
- 4 他把画报挂在墙上当作靶子来练习飞镖。 (Anh ấy treo tạp chí tranh lên tường làm bia để tập ném phi tiêu.)
- 5 在网络时代,名人常常是舆论的靶子。 (Trong thời đại mạng, người nổi tiếng thường là mục tiêu của dư luận.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản