鞋
xié
Nghĩa
- giày
Định nghĩa
鞋是穿在脚上走路时保护脚部的用品。
Giày là vật dụng mang ở chân để bảo vệ chân khi đi lại.
Cách dùng
用来指穿在脚上的物品,通常指鞋子。常与量词“双、只”搭配,动词可用“穿、脱、买”等。
Dùng để chỉ vật mang ở chân, thường là giày. Thường kết hợp với lượng từ "đôi, chiếc", động từ có thể dùng "mang, cởi, mua" v.v.
Ví dụ
- 1 我买了一双新鞋。 (Tôi đã mua một đôi giày mới.)
- 2 请把鞋脱了再进来。 (Xin hãy cởi giày trước khi vào.)
- 3 这双鞋很舒服。 (Đôi giày này rất thoải mái.)
- 4 我的鞋坏了,需要修。 (Giày của tôi bị hỏng, cần sửa.)
- 5 她喜欢穿高跟鞋。 (Cô ấy thích đi giày cao gót.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.