鞠躬
jū gōng
Nghĩa
- cúi chào
Định nghĩa
弯身行礼,表示恭敬、感谢或道歉等。
Cúi người chào hỏi, biểu thị sự cung kính, cảm ơn hoặc xin lỗi.
Cách dùng
常用于正式场合或表达敬意,可接宾语如“鞠躬致谢”,也可单独使用。
Thường dùng trong các dịp trang trọng hoặc thể hiện sự kính trọng, có thể kèm tân ngữ như “cúi chào tỏ lòng cảm ơn”, cũng có thể dùng đơn lẻ.
Ví dụ
- 1 他向大家深深地鞠了一躬。 (Anh ấy cúi người chào mọi người thật sâu.)
- 2 在葬礼上,人们向逝者鞠躬致敬。 (Trong tang lễ, mọi người cúi chào để tỏ lòng kính trọng với người đã khuất.)
- 3 他向观众鞠躬表示感谢。 (Anh ấy cúi chào khán giả để cảm ơn.)
- 4 见到老师,要鞠躬行礼。 (Khi gặp thầy cô, phải cúi chào lễ phép.)
- 5 那个演员谢幕时连续鞠了三个躬。 (Diễn viên đó khi hạ màn đã cúi chào ba lần liên tiếp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.