鞭策
biān cè
Nghĩa
- thúc giục
- đốc thúc
Định nghĩa
用鞭子抽打,比喻严格督促,使人进步。
Dùng roi đánh, ví với việc nghiêm khắc đốc thúc, khiến con người tiến bộ.
Cách dùng
多用于上级对下级、老师对学生、自己对自己,表示严格督促,使人不断努力。
Thường dùng trong quan hệ cấp trên với cấp dưới, thầy cô với học sinh, bản thân với chính mình, thể hiện sự nghiêm khắc đốc thúc, khiến con người không ngừng nỗ lực.
Ví dụ
- 1 老师经常鞭策我们要努力学习。 (Thầy cô thường thúc đẩy chúng ta cố gắng học tập.)
- 2 他常常用这句话鞭策自己。 (Anh ấy thường dùng câu nói này để tự thúc đẩy bản thân.)
- 3 家长的期望成了鞭策他前进的动力。 (Kỳ vọng của cha mẹ trở thành động lực thúc đẩy anh ấy tiến lên.)
- 4 我们要自我鞭策,不断提高自己的能力。 (Chúng ta cần tự thúc đẩy bản thân, không ngừng nâng cao năng lực của mình.)
- 5 领导的批评是对我们的鞭策。 (Sự phê bình của lãnh đạo là sự thúc đẩy đối với chúng ta.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.