音乐
yīn yuè
Nghĩa
- âm nhạc
- nhạc
Định nghĩa
音乐是一种以声音为材料,通过旋律、节奏、和声等组织起来的艺术形式,用于表达情感和思想。
Âm nhạc là một loại hình nghệ thuật sử dụng âm thanh làm chất liệu, tổ chức qua giai điệu, nhịp điệu, hòa âm để biểu đạt cảm xúc và tư tưởng.
Cách dùng
音乐是名词,常作主语或宾语,可搭配“听”、“欣赏”、“演奏”、“创作”等动词,也可组成“音乐家”、“音乐会”等词语。
"音乐" là danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, có thể kết hợp với các động từ như "nghe", "thưởng thức", "biểu diễn", "sáng tác", và có thể tạo thành các từ như "nhạc sĩ", "buổi hòa nhạc".
Ví dụ
- 1 我喜欢听音乐。 (Tôi thích nghe nhạc.)
- 2 她正在学习音乐。 (Cô ấy đang học nhạc.)
- 3 音乐可以放松心情。 (Âm nhạc có thể thư giãn tâm trạng.)
- 4 这场音乐会的音乐非常动听。 (Âm nhạc của buổi hòa nhạc này rất hay.)
- 5 他每天都要听一段音乐。 (Anh ấy mỗi ngày đều nghe một đoạn nhạc.)
- 6 音乐是全世界共同的语言。 (Âm nhạc là ngôn ngữ chung của toàn thế giới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản