Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 音响

音响

yīn xiǎng

HSK 7–9

Nghĩa

  • âm thanh
  • dàn âm thanh

Định nghĩa

指音响设备(如音箱、扬声器等),也可指声音的效果或质量。

Chỉ thiết bị âm thanh (như loa, loa phóng thanh), cũng có thể chỉ hiệu quả hoặc chất lượng của âm thanh.

Cách dùng

音响”是名词,常用来指播放声音的设备,尤其是家庭影院、音响系统等。也可以形容现场演出的声音效果。注意它不是越南语中的“âm hưởng”(意为回响、共鸣)。

音响” là danh từ, thường dùng để chỉ thiết bị phát ra âm thanh, đặc biệt là dàn âm thanh gia đình, hệ thống loa. Cũng có thể dùng để mô tả hiệu quả âm thanh tại buổi biểu diễn trực tiếp. Lưu ý từ này không phải là “âm hưởng” trong tiếng Việt (nghĩa là tiếng vang, sự cộng hưởng).

Ví dụ

  • 1 这套音响的质量非常好。 (Dàn âm thanh này chất lượng rất tốt.)
  • 2 我打算买一套新的音响来看电影。 (Tôi định mua một dàn âm thanh mới để xem phim.)
  • 3 这个房间的音响效果不太好,声音很闷。 (Hiệu quả âm thanh trong phòng này không tốt lắm, âm thanh bị bí.)
  • 4 他花了很多钱买音响,就为了听音乐。 (Anh ấy tiêu rất nhiều tiền mua dàn âm thanh, chỉ để nghe nhạc.)
  • 5 昨晚演唱会的音响太棒了,听起来很震撼。 (Tối qua dàn âm thanh của buổi hòa nhạc quá tuyệt, nghe rất chấn động.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản