Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 音节

音节

yīn jié

HSK 6

Nghĩa

  • âm tiết

Định nghĩa

音节是语音的基本单位,由一个或多个音素组成,通常包含一个元音。

Âm tiết là đơn vị cơ bản của lời nói, được tạo thành từ một hoặc nhiều âm tố, thường chứa một nguyên âm.

Cách dùng

用于语言学和语音学中,指发音的自然单位,也用于诗歌、歌词等节奏分析。

Được dùng trong ngôn ngữ học và ngữ âm học, chỉ đơn vị tự nhiên của phát âm, cũng dùng để phân tích nhịp điệu trong thơ ca, lời bài hát, v.v.

Ví dụ

  • 1 这个单词有三个音节。 (Từ này có ba âm tiết.)
  • 2 汉语的音节结构比较简单。 (Cấu trúc âm tiết tiếng Trung khá đơn giản.)
  • 3 在诗歌中,音节的数目影响节奏。 (Trong thơ ca, số lượng âm tiết ảnh hưởng đến nhịp điệu.)
  • 4 老师把每个音节的发音都教得很仔细。 (Cô giáo dạy phát âm từng âm tiết rất kỹ lưỡng.)
  • 5 这个字的读音只有一个音节。 (Cách đọc của chữ này chỉ có một âm tiết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản