音量
yīn liàng
Nghĩa
- âm lượng
Định nghĩa
指声音的强弱程度,即音量的大小。
Chỉ mức độ mạnh yếu của âm thanh, tức độ lớn của âm lượng.
Cách dùng
常用于调节设备声音大小,如手机、电视、音响等。可以说‘调音量’、‘音量高/低’等。
Thường dùng khi điều chỉnh độ lớn âm thanh của thiết bị như điện thoại, TV, loa. Có thể nói 'điều chỉnh âm lượng', 'âm lượng cao/thấp'.
Ví dụ
- 1 请把音量调大一点。 (Xin hãy vặn âm lượng to hơn một chút.)
- 2 手机的音量键在侧面。 (Phím âm lượng của điện thoại nằm ở cạnh bên.)
- 3 电视音量太大了,请调小一些。 (Âm lượng TV to quá, xin vặn nhỏ lại một chút.)
- 4 这个音响的音量可以调得很高。 (Âm lượng của loa này có thể chỉnh rất to.)
- 5 我听不清,请提高音量。 (Tôi nghe không rõ, xin hãy tăng âm lượng lên.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.