Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 音量

音量

yīn liàng

HSK 5

Nghĩa

  • âm lượng

Định nghĩa

指声音的强弱程度,即音量的大小。

Chỉ mức độ mạnh yếu của âm thanh, tức độ lớn của âm lượng.

Cách dùng

常用于调节设备声音大小,如手机、电视、音响等。可以说‘调音量’、‘音量高/低’等。

Thường dùng khi điều chỉnh độ lớn âm thanh của thiết bị như điện thoại, TV, loa. Có thể nói 'điều chỉnh âm lượng', 'âm lượng cao/thấp'.

Ví dụ

  • 1 请把音量调大一点。 (Xin hãy vặn âm lượng to hơn một chút.)
  • 2 手机的音量键在侧面。 (Phím âm lượng của điện thoại nằm ở cạnh bên.)
  • 3 电视音量太大了,请调小一些。 (Âm lượng TV to quá, xin vặn nhỏ lại một chút.)
  • 4 这个音响的音量可以调得很高。 (Âm lượng của loa này có thể chỉnh rất to.)
  • 5 我听不清,请提高音量。 (Tôi nghe không rõ, xin hãy tăng âm lượng lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản