韵味
yùn wèi
Nghĩa
- hương vị riêng
- nét duyên
Định nghĩa
指事物含蓄而优美、耐人寻味的意味或情调。
Nghĩa là ý vị hoặc tình điệu kín đáo, tao nhã và đáng suy ngẫm của sự vật.
Cách dùng
常用于形容文学、艺术、音乐、语言、人物等具有含蓄的美感和深长的意趣,使人回味无穷。也可用于形容人的气质或举止。
Thường dùng để miêu tả văn học, nghệ thuật, âm nhạc, ngôn ngữ, con người... có vẻ đẹp kín đáo và ý vị sâu sắc, khiến người ta nhớ mãi. Cũng có thể dùng để miêu tả khí chất hoặc cử chỉ của con người.
Ví dụ
- 1 这首诗很有韵味,读来让人回味无穷。 (Bài thơ này rất có ý vị, đọc lên khiến người ta không ngừng suy ngẫm.)
- 2 她的声音里带着一种古典的韵味,让人沉醉。 (Giọng nói của cô ấy mang nét duyên cổ điển, khiến người ta say mê.)
- 3 这幅画笔墨的韵味很深,每一笔都显得恰到好处。 (Bức tranh này có sự tinh tế sâu lắng trong từng nét bút, mỗi nét đều thể hiện sự vừa đúng chỗ.)
- 4 老宅的庭院虽小,却别有一番韵味。 (Sân nhà cổ tuy nhỏ, nhưng lại có một nét quyến rũ riêng.)
- 5 他的讲话很有韵味,幽默中带着深刻的寓意。 (Bài nói của anh ấy rất thú vị, trong sự hài hước mang ý nghĩa sâu sắc.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản