Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 韵味

韵味

yùn wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hương vị riêng
  • nét duyên

Định nghĩa

指事物含蓄而优美、耐人寻味的意味或情调。

Nghĩa là ý vị hoặc tình điệu kín đáo, tao nhã và đáng suy ngẫm của sự vật.

Cách dùng

常用于形容文学、艺术、音乐、语言、人物等具有含蓄的美感和深长的意趣,使人回味无穷。也可用于形容人的气质或举止。

Thường dùng để miêu tả văn học, nghệ thuật, âm nhạc, ngôn ngữ, con người... có vẻ đẹp kín đáo và ý vị sâu sắc, khiến người ta nhớ mãi. Cũng có thể dùng để miêu tả khí chất hoặc cử chỉ của con người.

Ví dụ

  • 1 这首诗很有韵味,读来让人回味无穷。 (Bài thơ này rất có ý vị, đọc lên khiến người ta không ngừng suy ngẫm.)
  • 2 她的声音里带着一种古典的韵味,让人沉醉。 (Giọng nói của cô ấy mang nét duyên cổ điển, khiến người ta say mê.)
  • 3 这幅画笔墨的韵味很深,每一笔都显得恰到好处。 (Bức tranh này có sự tinh tế sâu lắng trong từng nét bút, mỗi nét đều thể hiện sự vừa đúng chỗ.)
  • 4 老宅的庭院虽小,却别有一番韵味。 (Sân nhà cổ tuy nhỏ, nhưng lại có một nét quyến rũ riêng.)
  • 5 他的讲话很有韵味,幽默中带着深刻的寓意。 (Bài nói của anh ấy rất thú vị, trong sự hài hước mang ý nghĩa sâu sắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản