Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 页

页

yè

HSK 3

Nghĩa

  • trang

Định nghĩa

书册中的一张纸;也用作量词,用于书页。

Một tờ giấy trong sách vở; cũng dùng làm lượng từ cho số trang.

Cách dùng

作名词时指书页、纸张;作量词时用于书籍、文件等的页数,常与数词搭配,如“几页”、“三百页”。

Khi làm danh từ chỉ trang sách, tờ giấy; khi làm lượng từ dùng để đếm số trang của sách, tài liệu, thường kết hợp với số từ, như 'mấy trang', 'ba trăm trang'.

Ví dụ

  • 1 这本书有三百页。 (Quyển sách này có ba trăm trang.)
  • 2 请翻到下一页。 (Xin hãy lật sang trang tiếp theo.)
  • 3 我看了几页书。 (Tôi đã đọc vài trang sách.)
  • 4 每一页都写满了字。 (Mỗi trang đều viết đầy chữ.)
  • 5 这页纸很薄。 (Tờ giấy này rất mỏng.)
  • 6 报告共有二十页。 (Bản báo cáo có tổng cộng hai mươi trang.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome