顶
dǐng
Nghĩa
- đỉnh
- chiếc (lượng từ cho mũ)
- chống đỡ
Định nghĩa
“顶”在中文中有多个意思:1. 名词,指物体最高最上的部分;2. 动词,用头支撑或撞击;3. 副词,表示程度最高,相当于“很”“极”;4. 动词,表示支持或反对;5. 量词,用于某些有顶的东西。
“顶” trong tiếng Trung có nhiều nghĩa: 1. Danh từ, chỉ phần cao nhất của vật; 2. Động từ, dùng đầu chống đỡ hoặc húc; 3. Phó từ, biểu thị mức độ cao nhất, tương đương với “very”, “cực kỳ”; 4. Động từ, biểu thị sự ủng hộ hoặc phản đối; 5. Lượng từ, dùng cho một số vật có đỉnh.
Cách dùng
“顶”用法灵活,常作名词、动词、副词和量词。作名词时指顶部,如“山顶”;作动词时意为“用头支撑”或“顶撞”;作副词时放在形容词前,表示“非常”,如“顶好”;作动词时也可表示“支持”(如“顶他”)或“冒犯”(如“顶嘴”);作量词时用于帽子、轿子等。注意“顶”在越南语汉越音中为“đỉnh”,但翻译时要按实际中文意思,不要误用为越南语中的“đỉnh”义。
“顶” được sử dụng linh hoạt, thường làm danh từ, động từ, phó từ và lượng từ. Khi là danh từ chỉ phần đỉnh, như “山顶”; khi là động từ nghĩa là “chống bằng đầu” hoặc “húc”; khi là phó từ đặt trước tính từ, biểu thị “rất”, như “顶好”; khi là động từ cũng có nghĩa “ủng hộ” (như “顶他”) hoặc “xúc phạm” (như “顶嘴”); khi là lượng từ dùng cho mũ, cáng, v.v. Lưu ý “顶” trong âm Hán Việt là “đỉnh”, nhưng khi dịch phải theo nghĩa tiếng Trung thực tế, không nên nhầm với nghĩa “đỉnh” trong tiếng Việt.
Ví dụ
- 1 这座山的山顶有一个小亭子。 (Đỉnh của ngọn núi này có một cái đình nhỏ.)
- 2 他用头把球顶进了球门。 (Anh ấy dùng đầu húc bóng vào khung thành.)
- 3 这件衣服顶漂亮的,我特别喜欢。 (Cái áo này cực kỳ đẹp, tôi đặc biệt thích.)
- 4 老板批评了他,他忍不住顶了一句。 (Sếp phê bình anh ấy, anh ấy không nhịn được nên cãi lại một câu.)
- 5 他戴着一顶草帽在田里干活。 (Anh ấy đội một chiếc mũ rơm đang làm việc ngoài đồng.)
- 6 这个问题太难了,他想了半天也没想出来。 (Vấn đề này khó quá, anh ấy nghĩ mãi không ra – ở đây “顶” không xuất hiện, nhưng cần một ví dụ khác.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.