Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顶多

顶多

dǐng duō

HSK 7–9

Nghĩa

  • nhiều nhất là
  • cùng lắm

Định nghĩa

表示最大的限度,相当于“最多”。

Biểu thị giới hạn lớn nhất, tương đương với “nhiều nhất”.

Cách dùng

用于估计数量或程度的上限,常与数字或数量词连用,也可用于口语中表示猜测或让步。

Dùng để ước lượng giới hạn trên của số lượng hoặc mức độ, thường đi cùng với số từ hoặc lượng từ, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để biểu thị sự phỏng đoán hoặc nhượng bộ.

Ví dụ

  • 1 顶多三十岁。 (Anh ấy nhiều nhất là ba mươi tuổi.)
  • 2 这些苹果顶多十斤。 (Số táo này nhiều nhất là mười cân.)
  • 3 我今天顶多能做完一半工作。 (Hôm nay tôi nhiều nhất chỉ có thể làm xong một nửa công việc.)
  • 4 别担心,顶多就是晚一点到。 (Đừng lo, nhiều nhất là đến trễ một chút.)
  • 5 这个项目顶多需要两个月时间。 (Dự án này nhiều nhất cần hai tháng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản