顶尖
dǐng jiān
Nghĩa
- hàng đầu
- đỉnh cao
Định nghĩa
指最高水平或最优秀的,处于顶端位置的;形容人或事物在某领域或行业中达到顶级程度。
Chỉ trình độ cao nhất hoặc ưu tú nhất, ở vị trí đỉnh cao; dùng để miêu tả người hoặc sự vật đạt đến mức hàng đầu trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề nào đó.
Cách dùng
常用来形容在某个领域、行业或技能方面处于最高等级的人或事物。可以作定语修饰名词,也可以作谓语或补语。使用范围较广,可修饰人、机构、产品、能力等。
Thường dùng để miêu tả người hoặc sự vật ở cấp độ cao nhất trong một lĩnh vực, ngành nghề hoặc kỹ năng nào đó. Có thể làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ, hoặc làm vị ngữ, bổ ngữ. Phạm vi sử dụng rộng, có thể bổ nghĩa cho người, tổ chức, sản phẩm, năng lực, v.v.
Ví dụ
- 1 他是这个领域的顶尖专家。 (Anh ấy là chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này.)
- 2 这所大学拥有顶尖的教学设施。 (Trường đại học này có cơ sở giảng dạy đẳng cấp nhất.)
- 3 这是顶尖的科技产品。 (Đây là sản phẩm công nghệ cao cấp nhất.)
- 4 她的表演水平达到了顶尖。 (Trình độ biểu diễn của cô ấy đã đạt đến mức hàng đầu.)
- 5 我们公司一直在追求顶尖的质量。 (Công ty chúng tôi luôn theo đuổi chất lượng hàng đầu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản