顶级
dǐng jí
Nghĩa
- cao cấp nhất
- hạng nhất
Định nghĩa
最高的级别,最高水准的,最好的。
Cấp bậc cao nhất, trình độ cao nhất, tốt nhất.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,表示某事物达到最高等级或最佳水平。可以用于形容人、产品、服务、场所等。
Thường dùng như tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị sự vật đạt cấp bậc cao nhất hoặc mức độ tốt nhất. Có thể dùng để miêu tả người, sản phẩm, dịch vụ, địa điểm, v.v.
Ví dụ
- 1 这是一家顶级餐厅。 (Đây là một nhà hàng đẳng cấp hàng đầu.)
- 2 他在公司里是顶级的销售员。 (Anh ấy là nhân viên bán hàng đỉnh cao trong công ty.)
- 3 这款手机采用了顶级配置。 (Chiếc điện thoại này được trang bị cấu hình hàng đầu.)
- 4 她是世界顶级的科学家。 (Cô ấy là nhà khoa học đẳng cấp thế giới.)
- 5 我们只提供顶级的服务。 (Chúng tôi chỉ cung cấp dịch vụ cao cấp nhất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.