项
xiàng
Nghĩa
- hạng mục
- khoản (lượng từ)
Định nghĩa
指分条列举的事物;也可作量词,用于任务、项目、措施等抽象事物。
Chỉ sự vật được liệt kê từng mục; cũng được dùng làm lượng từ cho các sự vật trừu tượng như nhiệm vụ, dự án, biện pháp, v.v.
Cách dùng
常放在数词或指示代词后,用来修饰表示抽象事物的名词,如“任务”、“项目”、“措施”等。也可直接作名词,指“事项”。多用于书面语和正式场合。
Thường đặt sau số từ hoặc đại từ chỉ định để bổ nghĩa cho danh từ trừu tượng như “nhiệm vụ”, “dự án”, “biện pháp”, v.v. Cũng có thể dùng như danh từ chỉ “điều khoản”. Dùng nhiều trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 我有两项任务要完成。(Tôi có hai nhiệm vụ phải hoàn thành.)
- 2 这是一项重要的决定。(Đây là một quyết định quan trọng.)
- 3 关于这个问题,他提出了三项建议。(Về vấn đề này, anh ấy đưa ra ba đề xuất.)
- 4 这项措施很有效。(Biện pháp này rất hiệu quả.)
- 5 比赛包括了多项运动项目。(Cuộc thi bao gồm nhiều môn thể thao.)
- 6 请注意以下事项。(Xin chú ý những điều sau đây.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.