项目
xiàng mù
Nghĩa
- hạng mục
- dự án
Định nghĩa
指一系列有明确目标、计划、资源和时间限制的工作或活动,常涉及多个步骤和协作。
Chỉ một loạt các công việc hoặc hoạt động có mục tiêu, kế hoạch, nguồn lực và thời hạn rõ ràng, thường bao gồm nhiều bước và sự phối hợp.
Cách dùng
“项目”是名词,常用于工作、学习、科研、建设等领域,表示一个具体的任务或计划。可以说“一个项目”、“这个项目”、“项目进展”等,也可以作定语,如“项目组”、“项目计划”。
“项目” là danh từ, thường dùng trong công việc, học tập, nghiên cứu, xây dựng..., biểu thị một nhiệm vụ hoặc kế hoạch cụ thể. Có thể nói “一个项目” (một dự án), “这个项目” (dự án này), “项目进展” (tiến độ dự án), v.v. Cũng có thể dùng làm định ngữ như “项目组” (nhóm dự án), “项目计划” (kế hoạch dự án).
Ví dụ
- 1 我们公司正在启动一个新项目。 (Công ty chúng tôi đang khởi động một dự án mới.)
- 2 这个项目需要三个月才能完成。 (Dự án này cần ba tháng mới hoàn thành.)
- 3 他在会议上汇报了项目的进展情况。 (Anh ấy đã báo cáo tiến độ của dự án tại cuộc họp.)
- 4 政府拨款支持农村基础设施项目。 (Chính phủ cấp vốn hỗ trợ các dự án cơ sở hạ tầng nông thôn.)
- 5 这个科研项目已经通过了审批。 (Dự án nghiên cứu khoa học này đã được phê duyệt.)
- 6 我们正在为这个项目寻找合作伙伴。 (Chúng tôi đang tìm kiếm đối tác cho dự án này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.