项链
xiàng liàn
Nghĩa
- dây chuyền
Định nghĩa
一种戴在脖子上的饰品,由链条、珠子、宝石等制成。
Một loại trang sức đeo trên cổ, được làm từ chuỗi, hạt, đá quý v.v.
Cách dùng
这个词语常用来指代装饰性的链状或串状饰品,戴在脖子上。它可以是金属的、珠宝的或其他材料的。在句中作名词,常搭配'条'作为量词。
Từ này thường dùng để chỉ trang sức dạng chuỗi hoặc vòng đeo trên cổ. Nó có thể bằng kim loại, đá quý hoặc chất liệu khác. Trong câu thường là danh từ, kết hợp với lượng từ '条' (chiếc).
Ví dụ
- 1 她戴了一条金项链。 (Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ vàng.)
- 2 这条项链非常漂亮,我很喜欢。 (Chiếc vòng cổ này rất đẹp, tôi rất thích.)
- 3 我妈妈送给我一条珍珠项链作为生日礼物。 (Mẹ tôi tặng tôi một chiếc vòng cổ ngọc trai làm quà sinh nhật.)
- 4 你在哪儿买的这条项链? (Bạn mua chiếc vòng cổ này ở đâu vậy?)
- 5 她不小心把项链弄丢了。 (Cô ấy lỡ làm mất chiếc vòng cổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.