顺
shùn
Nghĩa
- thuận
- dọc theo
Định nghĩa
顺:表示方向相同,没有阻碍;或按照某种次序;也指服从、适合等。
Thuận: chỉ hướng cùng chiều, không có trở ngại; hoặc theo một thứ tự nào đó; cũng chỉ sự tuân theo, phù hợp.
Cách dùng
顺常用作形容词、动词、介词、副词。作形容词时表示“顺利、顺畅”;作动词时表示“服从、沿……方向”;作介词时表示“沿着”;作副词时表示“依次、顺便”。要注意与越南语中“thuận”的某些用法不同,需按中文语境理解。
"顺" thường dùng như tính từ, động từ, giới từ, phó từ. Khi là tính từ biểu thị "thuận lợi, trôi chảy"; khi là động từ biểu thị "tuân theo, dọc theo hướng"; khi là giới từ biểu thị "dọc theo"; khi là phó từ biểu thị "lần lượt, tiện thể". Cần chú ý khác với một số cách dùng của "thuận" trong tiếng Việt, phải hiểu theo ngữ cảnh tiếng Trung.
Ví dụ
- 1 今天很顺,一路绿灯。 (Hôm nay rất thuận, cả đường đèn xanh.)
- 2 顺着这条路走就到了。 (Đi dọc theo con đường này là đến.)
- 3 他顺着父母的意思做了。 (Anh ấy làm theo ý cha mẹ.)
- 4 顺次检查每个零件。 (Kiểm tra lần lượt từng bộ phận.)
- 5 祝你一切顺利。 (Chúc bạn mọi việc thuận lợi.)
- 6 这句话读起来不顺。 (Câu này đọc lên không trôi chảy.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.