Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺从

顺从

shùn cóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phục tùng
  • nghe theo

Định nghĩa

顺从指按照他人的意愿或要求去做,不违抗,不反对。

顺从 là làm theo ý muốn hoặc yêu cầu của người khác, không chống đối hay phản đối.

Cách dùng

“顺从”常用于描述一个人对他人(如长辈、上级或权威)的服从态度。它可以是正面的(如孝顺、遵守规则),也可以是负面的(如盲目服从、没有主见)。

“顺从” thường dùng để mô tả thái độ phục tùng của một người đối với người khác (như người lớn tuổi, cấp trên hoặc quyền uy). Nó có thể mang nghĩa tích cực (như hiếu thảo, tuân thủ quy tắc) hoặc tiêu cực (như phục tùng mù quáng, không có chính kiến).

Ví dụ

  • 1 他很顺从父母的安排。 (Anh ấy rất vâng lời sắp xếp của cha mẹ.)
  • 2 她对老板的话总是顺从地点头。 (Cô ấy luôn gật đầu phục tùng trước lời nói của sếp.)
  • 3 这个孩子太顺从了,没有自己的主见。 (Đứa trẻ này quá ngoan ngoãn, không có chính kiến riêng.)
  • 4 在战争中,人民被迫顺从侵略者的命令。 (Trong chiến tranh, người dân bị buộc phải tuân theo mệnh lệnh của kẻ xâm lược.)
  • 5 他内心深处并不顺从这种不公平的规则。 (Trong thâm tâm anh ấy không muốn phục tùng những quy tắc bất công này.)
  • 6 顺从自己的内心,做自己想做的事。 (Hãy lắng nghe trái tim mình, làm điều mình muốn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome