顺便
shùn biàn
Nghĩa
- tiện thể
- nhân tiện
Định nghĩa
趁着做某事的方便,顺便做另一件事;或用于引出附带的事情。
Nhân lúc làm một việc gì đó thuận tiện, làm luôn việc khác; hoặc dùng để nêu thêm một việc phụ.
Cách dùng
作副词,通常放在动词前面。可表示顺带做某事,也可用于口语中引出附加话题,如“顺便问一下”。
Là phó từ, thường đứng trước động từ. Có thể biểu thị việc tiện thể làm thêm việc khác, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để nêu thêm một chủ đề phụ, như "tiện thể hỏi một chút".
Ví dụ
- 1 我去超市,顺便帮你买杯咖啡。 (Tôi đi siêu thị, tiện thể mua giúp bạn ly cà phê.)
- 2 下班路上顺便去银行取点钱。 (Trên đường tan làm, tiện thể ghé ngân hàng rút ít tiền.)
- 3 你出门的时候顺便把垃圾带下去。 (Khi bạn ra ngoài, tiện thể mang rác xuống dưới.)
- 4 顺便问一下,你知道会议几点开始吗? (Tiện thể hỏi một chút, bạn có biết cuộc họp mấy giờ bắt đầu không?)
- 5 我来北京出差,顺便看望了老朋友。 (Tôi đến Bắc Kinh công tác, tiện thể thăm bạn cũ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.