Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺便

顺便

shùn biàn

HSK 4

Nghĩa

  • tiện thể
  • nhân tiện

Định nghĩa

趁着做某事的方便,顺便做另一件事;或用于引出附带的事情。

Nhân lúc làm một việc gì đó thuận tiện, làm luôn việc khác; hoặc dùng để nêu thêm một việc phụ.

Cách dùng

作副词,通常放在动词前面。可表示顺带做某事,也可用于口语中引出附加话题,如“顺便问一下”。

Là phó từ, thường đứng trước động từ. Có thể biểu thị việc tiện thể làm thêm việc khác, cũng có thể dùng trong khẩu ngữ để nêu thêm một chủ đề phụ, như "tiện thể hỏi một chút".

Ví dụ

  • 1 我去超市,顺便帮你买杯咖啡。 (Tôi đi siêu thị, tiện thể mua giúp bạn ly cà phê.)
  • 2 下班路上顺便去银行取点钱。 (Trên đường tan làm, tiện thể ghé ngân hàng rút ít tiền.)
  • 3 你出门的时候顺便把垃圾带下去。 (Khi bạn ra ngoài, tiện thể mang rác xuống dưới.)
  • 4 顺便问一下,你知道会议几点开始吗? (Tiện thể hỏi một chút, bạn có biết cuộc họp mấy giờ bắt đầu không?)
  • 5 我来北京出差,顺便看望了老朋友。 (Tôi đến Bắc Kinh công tác, tiện thể thăm bạn cũ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome