Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺其自然

顺其自然

shùn qí zì rán

HSK 7–9

Nghĩa

  • thuận theo tự nhiên
  • để mọi việc tự nhiên

Định nghĩa

指顺应事物的自然发展,不人为去干涉。也指一种豁达、不强求的态度。

Chỉ việc thuận theo sự phát triển tự nhiên của sự vật, không can thiệp bằng ý chí con người. Cũng chỉ thái độ thoải mái, không cưỡng cầu.

Cách dùng

常用作谓语、宾语或状语。表示对事情的结果不强求,顺其发展。常用于安慰别人或表达自己豁达的心态。

Thường dùng làm vị ngữ, tân ngữ hoặc trạng ngữ. Biểu thị không cưỡng cầu kết quả của sự việc, để mặc cho nó phát triển. Thường dùng để an ủi người khác hoặc biểu lộ tâm thái thoải mái của bản thân.

Ví dụ

  • 1 感情的事情不能强求,顺其自然吧。 (Chuyện tình cảm không thể cưỡng cầu, cứ thuận theo tự nhiên thôi.)
  • 2 我们已经尽力了,剩下的就顺其自然吧。 (Chúng ta đã cố gắng hết sức, phần còn lại cứ để tự nhiên.)
  • 3 对于未来,他选择顺其自然,不过多焦虑。 (Đối với tương lai, anh ấy chọn thuận theo tự nhiên, không lo lắng quá nhiều.)
  • 4 遇到困难时,不要急躁,顺其自然说不定会有转机。 (Khi gặp khó khăn, đừng nóng vội, thuận theo tự nhiên biết đâu sẽ có cơ hội chuyển biến.)
  • 5 医生说恢复情况只能顺其自然,不能着急。 (Bác sĩ nói tình hình hồi phục chỉ có thể thuận theo tự nhiên, không thể nóng vội.)
  • 6 与其纠结结果,不如顺其自然地去做。 (Thà thuận theo tự nhiên mà làm, còn hơn cứ băn khoăn về kết quả.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản