Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺利

顺利

shùn lì

HSK 4

Nghĩa

  • thuận lợi
  • suôn sẻ

Định nghĩa

顺利指事情发展符合预期,没有遇到困难或阻碍。

Thuận lợi chỉ việc phát triển đúng như dự kiến, không gặp khó khăn hay trở ngại.

Cách dùng

顺利常用作形容词,修饰动词或名词,表示过程顺畅、结果如意。常与“进行”、“完成”、“到达”等动词搭配。

"顺利" thường được dùng như tính từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc danh từ, biểu thị quá trình suôn sẻ, kết quả như ý. Thường kết hợp với các động từ như "tiến hành", "hoàn thành", "đến nơi"...

Ví dụ

  • 1 这次旅行很顺利。 (Chuyến đi lần này rất thuận lợi.)
  • 2 工作进展顺利,我们提前完成了任务。 (Công việc tiến triển thuận lợi, chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.)
  • 3 祝你一切顺利! (Chúc bạn mọi sự thuận lợi!)
  • 4 经过多次尝试,试验终于顺利成功了。 (Sau nhiều lần thử, thí nghiệm cuối cùng đã thành công tốt đẹp.)
  • 5 顺利地通过了考试。 (Anh ấy đã vượt qua kỳ thi một cách suôn sẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản