Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺势

顺势

shùn shì

HSK 7–9

Nghĩa

  • thừa thế
  • nhân tiện

Định nghĩa

顺着有利的形势或趋势行事;乘势。

按照有利的形势或趋势行动;趁着势头。

Cách dùng

常用于描述利用有利条件或时机采取行动,也可以指顺应自然或社会趋势。可以作动词或副词使用。

Thường dùng để mô tả việc lợi dụng điều kiện hoặc thời cơ thuận lợi để hành động, cũng có thể chỉ việc thuận theo xu hướng tự nhiên hoặc xã hội. Có thể dùng như động từ hoặc trạng từ.

Ví dụ

  • 1 我们应顺势而为,抓住这个机遇。 (Chúng ta nên thuận theo thế mà làm, nắm bắt cơ hội này.)
  • 2 他顺势推了一下门,门就开了。 (Anh ấy thuận thế đẩy cửa một cái, cửa liền mở.)
  • 3 在谈判中,她顺势提出了自己的条件。 (Trong đàm phán, cô ấy thuận theo tình thế đưa ra điều kiện của mình.)
  • 4 随着科技发展,很多传统行业顺势转型。 (Cùng với sự phát triển của công nghệ, nhiều ngành truyền thống thuận theo xu hướng chuyển đổi.)
  • 5 他顺势拿起桌上的杯子喝了一口水。 (Anh ấy thuận tay cầm cốc trên bàn uống một ngụm nước.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome