Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺差

顺差

shùn chā

HSK 7–9

Nghĩa

  • xuất siêu
  • thặng dư (thương mại)

Định nghĩa

顺差是指在国际贸易中,一国在一定时期内出口商品和服务的总值超过进口商品和服务的总值,形成的贸易盈余。通常指贸易顺差。

Xuất siêu là tình trạng trong thương mại quốc tế, trong một thời kỳ nhất định, tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu của một nước vượt quá tổng giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu, tạo ra thặng dư thương mại. Thường được gọi là xuất siêu thương mại.

Cách dùng

顺差是经济学术语,多用于描述国际贸易收支状况。常与“贸易”、“国际收支”等词搭配,如“贸易顺差”、“国际收支顺差”。其反义词为“逆差”。在句子中作主语或宾语,常与“增加”、“减少”、“扩大”、“缩小”等动词搭配。

Xuất siêu là thuật ngữ kinh tế, thường dùng để mô tả tình hình cán cân thương mại quốc tế. Thường kết hợp với các từ như 'thương mại', 'cán cân thanh toán quốc tế', ví dụ 'xuất siêu thương mại', 'xuất siêu cán cân thanh toán quốc tế'. Từ trái nghĩa là 'nhập siêu'. Trong câu, nó đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường kết hợp với các động từ như 'tăng', 'giảm', 'mở rộng', 'thu hẹp'.

Ví dụ

  • 1 今年我国的贸易顺差有所减少。 (Năm nay, xuất siêu thương mại của nước ta đã giảm đi.)
  • 2 中美之间的贸易顺差一直是两国讨论的焦点。 (Xuất siêu thương mại giữa Trung Quốc và Mỹ luôn là tâm điểm thảo luận của hai nước.)
  • 3 政府采取措施来缩小贸易顺差。 (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp để thu hẹp xuất siêu thương mại.)
  • 4 长期保持贸易顺差不一定是好事。 (Việc duy trì xuất siêu thương mại trong thời gian dài chưa chắc đã là điều tốt.)
  • 5 该国的贸易顺差主要来自出口电子产品。 (Xuất siêu thương mại của nước này chủ yếu đến từ việc xuất khẩu các sản phẩm điện tử.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome