顺序
shùn xù
Nghĩa
- thứ tự
- trình tự
Định nghĩa
事物在空间或时间上排列的先后次序,也指做事情的先后安排。
Thứ tự trước sau của sự vật được sắp xếp trong không gian hoặc thời gian, cũng chỉ sự sắp xếp thứ tự trước sau khi làm việc.
Cách dùng
作名词,常用来指排列的次序或事情的先后。常与'按照'、'按'、'排列'、'执行'等词搭配使用。
Là danh từ, thường dùng để chỉ thứ tự sắp xếp hoặc trình tự trước sau của công việc. Thường kết hợp với các từ như '按照', '按', '排列', '执行', v.v.
Ví dụ
- 1 请按照顺序排队。 (Xin hãy xếp hàng theo thứ tự.)
- 2 这些文件按时间顺序排列。 (Những tệp này được sắp xếp theo thứ tự thời gian.)
- 3 做实验时,要严格遵守操作顺序。 (Khi làm thí nghiệm, phải tuân thủ nghiêm ngặt trình tự thao tác.)
- 4 你先把事情分成几个步骤,然后按顺序完成。 (Bạn hãy chia công việc thành vài bước, sau đó hoàn thành theo thứ tự.)
- 5 这个故事的叙述顺序有些混乱。 (Trình tự kể chuyện này hơi lộn xộn.)
- 6 我按照顺序检查了所有环节。 (Tôi đã kiểm tra tất cả các công đoạn theo thứ tự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.