Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺应

顺应

shùn yìng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thích ứng
  • thuận theo

Định nghĩa

顺应指顺从外界的趋势或情况而作出相应的调整或反应,不违背客观规律。

Thuận theo nghĩa là điều chỉnh hoặc phản ứng phù hợp với xu thế hoặc tình hình bên ngoài, không đi ngược lại quy luật khách quan.

Cách dùng

‘顺应’常用于描述人、政策或事物根据时代、自然规律、社会潮流等作出调整。后面常接‘时代’、‘潮流’、‘自然’、‘规律’、‘民心’等名词。

'顺应' thường được dùng để mô tả việc con người, chính sách hay sự vật điều chỉnh theo thời đại, quy luật tự nhiên, xu thế xã hội, v.v. Sau nó thường là các danh từ như 'thời đại', 'xu thế', 'tự nhiên', 'quy luật', 'lòng dân'.

Ví dụ

  • 1 我们要顺应时代潮流,不断学习新知识。 (Chúng ta cần thuận theo xu thế thời đại, không ngừng học hỏi kiến thức mới.)
  • 2 人类应该顺应自然规律,保护生态环境。 (Con người nên thuận theo quy luật tự nhiên, bảo vệ môi trường sinh thái.)
  • 3 政府政策必须顺应民意,才能得到支持。 (Chính sách của chính phủ phải thuận theo lòng dân thì mới nhận được sự ủng hộ.)
  • 4 他顺应形势,调整了自己的计划。 (Anh ấy đã điều chỉnh kế hoạch của mình để thích ứng với tình hình.)
  • 5 这个行业顺应市场需求,推出了新产品。 (Ngành này đã thuận theo nhu cầu thị trường và cho ra mắt sản phẩm mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome