Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺手

顺手

shùn shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • tiện tay
  • thuận lợi

Định nghĩa

顺手是一个多义词,主要有两个意思:一是指做事方便、不费事;二是指事情进展顺利,没有阻碍。也可以表示随手、顺便。

"顺手" là một từ đa nghĩa, chủ yếu có hai nghĩa: một là làm việc gì đó tiện lợi, không tốn công; hai là công việc diễn ra thuận lợi, không gặp trở ngại. Ngoài ra còn có nghĩa là tiện tay, nhân tiện.

Cách dùng

用来说明做某件事时顺便做另一件事,或者形容事情进展顺利。当表示“顺便”时,常放在动词前作状语;当表示“顺利”时,常作补语或谓语。

Dùng để diễn tả việc làm một việc khác một cách tiện thể, hoặc miêu tả công việc diễn ra thuận lợi. Khi mang nghĩa "tiện tay", thường đặt trước động từ làm trạng ngữ; khi mang nghĩa "thuận lợi", thường làm bổ ngữ hoặc vị ngữ.

Ví dụ

  • 1 你出去的时候顺手把门关上。 (Khi anh ra ngoài, thuận tay đóng cửa giúp tôi nhé.)
  • 2 他做饭的时候顺手把厨房收拾了。 (Anh ấy vừa nấu ăn vừa tiện tay dọn dẹp bếp.)
  • 3 最近工作很顺手,心情也好。 (Gần đây công việc suôn sẻ, tâm trạng cũng tốt.)
  • 4 这件工具用起来很顺手。 (Công cụ này dùng rất thuận tay.)
  • 5 他写文章很顺手,不一会儿就写完了。 (Anh ấy viết bài rất trôi chảy, chẳng bao lâu đã viết xong.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản