顺理成章
shùn lǐ chéng zhāng
Nghĩa
- hợp lẽ tự nhiên
- thuận lý
Định nghĩa
顺理成章:指写文章或做事合乎情理,自然形成某种结果。也形容事情的发展合乎逻辑,很自然。
Thuận lý thành chương: chỉ việc viết văn hay làm việc hợp tình hợp lý, tự nhiên hình thành kết quả nào đó. Cũng dùng để miêu tả sự phát triển của sự việc hợp lô-gíc, rất tự nhiên.
Cách dùng
这个成语常用来表示某事的发展合乎逻辑,是很自然的,不需要刻意为之。也可以用来形容做事有条理,顺理成章地达到目的。
Thành ngữ này thường dùng để chỉ sự phát triển của sự việc hợp lô-gíc, rất tự nhiên, không cần gượng ép. Cũng dùng để miêu tả việc làm có trật tự, đạt được mục đích một cách tự nhiên.
Ví dụ
- 1 他努力学习,成绩优秀,考上好大学是顺理成章的事。 (Anh ấy học tập chăm chỉ, thành tích xuất sắc, thi đỗ đại học tốt là điều đương nhiên.)
- 2 只要你做好了准备,成功就会顺理成章地到来。 (Chỉ cần bạn chuẩn bị tốt, thành công sẽ đến một cách tự nhiên.)
- 3 这件事发展成这样,完全是顺理成章的。 (Sự việc phát triển thành như vậy, hoàn toàn là hợp lẽ thường.)
- 4 他们合作多年,关系密切,这次合作顺理成章。 (Họ hợp tác nhiều năm, quan hệ mật thiết, lần hợp tác này là điều tự nhiên.)
- 5 按照这个思路,我们可以顺理成章地推出新产品。 (Theo hướng suy nghĩ này, chúng ta có thể đưa ra sản phẩm mới một cách hợp lý.)
- 6 既然大家都同意了,那么实施这个方案就是顺理成章的事情。 (Vì mọi người đều đồng ý, thì việc thực hiện phương án này là điều tất yếu.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản