Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顺畅

顺畅

shùn chàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • trôi chảy
  • suôn sẻ

Định nghĩa

顺畅指顺利通畅,没有阻碍或停顿。

顺畅 có nghĩa là thuận lợi, trôi chảy, không có trở ngại hoặc ngừng trệ.

Cách dùng

顺畅”常用来形容交通、交流、流程、进展等事物进行得顺利,没有障碍或不顺。

顺畅” thường dùng để miêu tả giao thông, giao tiếp, quy trình, tiến triển... diễn ra suôn sẻ, không có chướng ngại hoặc khó khăn.

Ví dụ

  • 1 今天的交通很顺畅,我很快就到公司了。 (Hôm nay giao thông rất thuận lợi, tôi đến công ty rất nhanh.)
  • 2 经过多次沟通,双方的谈判进行得很顺畅。 (Sau nhiều lần trao đổi, cuộc đàm phán giữa hai bên diễn ra rất suôn sẻ.)
  • 3 他的中文说得非常顺畅,几乎没有什么语法错误。 (Anh ấy nói tiếng Trung rất trôi chảy, gần như không có lỗi ngữ pháp nào.)
  • 4 这个软件更新后,运行起来更加顺畅了。 (Sau khi cập nhật phần mềm này, nó chạy mượt mà hơn nhiều.)
  • 5 只要大家配合好,整个流程就会很顺畅。 (Chỉ cần mọi người phối hợp tốt, toàn bộ quy trình sẽ rất suôn sẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản