Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 须

须

xū

HSK 7–9

Nghĩa

  • phải
  • râu

Định nghĩa

须”有两个主要意思:①副词,表示“必须”,常用于书面语;②名词,指胡须,特指下巴上的胡子。另有古义“等待”等。

须” có hai nghĩa chính: ① phó từ, biểu thị “phải, cần phải”, thường dùng trong văn viết; ② danh từ, chỉ râu, đặc biệt là râu ở cằm. Ngoài ra còn có nghĩa cổ “chờ đợi”.

Cách dùng

现代汉语中,“须”作为副词时表示“必须”,后面常接动词或形容词,多用于正式或书面语境;作名词时指胡须,常用于描写人物外貌。注意与“需”区别,“需”意为“需要”,而“须”意为“必须”。

Trong tiếng Hán hiện đại, “须” khi làm phó từ biểu thị “phải, cần phải”, thường đứng trước động từ hoặc tính từ, hay dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết; khi làm danh từ chỉ râu, thường dùng để miêu tả ngoại hình. Cần phân biệt với “需” – “需” có nghĩa là “cần”, còn “须” có nghĩa là “phải”.

Ví dụ

  • 1 学习须刻苦,方能进步。 (Học tập phải chăm chỉ thì mới tiến bộ được.)
  • 2 你须按时完成作业。 (Bạn phải hoàn thành bài tập đúng hạn.)
  • 3 此事须谨慎处理。 (Việc này cần xử lý một cách thận trọng.)
  • 4 他长着一把浓密的胡须。 (Ông ấy có bộ râu rậm rạp.)
  • 5 须发皆白的老者。 (Lão già với râu tóc đều bạc trắng.)
  • 6 务须注意安全。 (Nhất định phải chú ý an toàn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome