Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 须知

须知

xū zhī

HSK 7–9

Nghĩa

  • điều cần biết
  • lưu ý

Định nghĩa

必须知道的事项或规则。

Matters or rules that must be known.

Cách dùng

常用于通知、说明、指南等,列出需要读者了解的重要信息。

Commonly used in notices, instructions, and guides to list important information that readers need to know.

Ví dụ

  • 1 参观前请阅读游客须知
  • 2 考试须知已张贴在公告栏上。
  • 3 报名须知请详细阅读后再填写表格。
  • 4 使用须知中说明了操作步骤和安全注意事项。
  • 5 入住须知包括退房时间和禁止吸烟的规定。
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản