须知
xū zhī
Nghĩa
- điều cần biết
- lưu ý
Định nghĩa
须知是指必须知道的事项或规定,常作为公告、通知、说明等的标题,列明需要遵守或注意的内容。
“Điều cần biết” là những điều phải biết hoặc quy định cần thiết, thường được dùng làm tiêu đề của thông báo, chỉ dẫn, liệt kê những nội dung cần tuân thủ hoặc lưu ý.
Cách dùng
作名词时,通常用于标题,如“游客须知”、“考试须知”,后面接具体内容。作动词时,表示“必须知道”,常用于正式或书面语,引出事实或忠告。注意:这是一个书面语词汇,在口语中较少单独使用。
Khi là danh từ, thường dùng làm tiêu đề như “游客须知” (những điều du khách cần biết), “考试须知” (những điều cần biết khi thi), theo sau là nội dung cụ thể. Khi là động từ, nghĩa là “phải biết”, thường dùng trong văn viết trang trọng, để đưa ra sự thật hoặc lời khuyên. Lưu ý: đây là từ ngữ viết, ít dùng riêng lẻ trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 游客须知:请勿在景区内吸烟。 (Nội quy du khách: vui lòng không hút thuốc trong khu danh lam thắng cảnh.)
- 2 考试须知已经贴在教室门口了。 (Những điều cần biết khi thi đã được dán ở cửa phòng học.)
- 3 须知世事无常,我们要珍惜当下。 (Cần biết rằng việc đời vô thường, chúng ta phải trân trọng hiện tại.)
- 4 报名须知请看附件。 (Các điều cần biết khi đăng ký xin xem ở phần phụ lục.)
- 5 须知,学习贵在坚持。 (Cần biết rằng, việc học quý ở sự kiên trì.)
- 6 入住须知在前台领取。 (Những điều cần biết khi nhận phòng được lấy tại quầy lễ tân.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.