Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顽强

顽强

wán qiáng

HSK 6

Nghĩa

  • ngoan cường
  • kiên cường

Định nghĩa

指意志坚定,不屈服,不放弃。

Chỉ ý chí kiên định, không khuất phục, không bỏ cuộc.

Cách dùng

常用来形容人的精神、意志、性格,也可形容植物等生命力顽强。

Thường dùng để miêu tả tinh thần, ý chí, tính cách của con người, cũng có thể dùng để miêu tả sức sống mãnh liệt của thực vật, v.v.

Ví dụ

  • 1 他顽强地反抗敌人的侵略。 (Anh ấy kiên cường chống lại sự xâm lược của kẻ thù.)
  • 2 这种植物在恶劣环境中顽强生长。 (Loại cây này sinh trưởng kiên cường trong môi trường khắc nghiệt.)
  • 3 面对困难,我们要有顽强的意志。 (Đối mặt với khó khăn, chúng ta cần có ý chí kiên cường.)
  • 4 她顽强地学习,终于考上了大学。 (Cô ấy kiên trì học tập, cuối cùng đã thi đỗ đại học.)
  • 5 虽然失败了,但他的精神依然顽强。 (Dù thất bại, nhưng tinh thần của anh ấy vẫn kiên cường.)
  • 6 在顽强拼搏下,中国队赢得了比赛。 (Dưới sự nỗ lực kiên cường, đội Trung Quốc đã giành chiến thắng trong trận đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome