Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顽皮

顽皮

wán pí

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghịch ngợm
  • tinh nghịch

Định nghĩa

形容小孩或小动物活泼好动,爱玩闹,有时不听话。

Miêu tả trẻ em hoặc động vật nhỏ hiếu động, thích chơi đùa, đôi khi không nghe lời.

Cách dùng

用于形容人或动物,尤其是小孩,表示顽皮、好动、爱捣蛋。语气通常带有亲切或无奈的感情色彩。

Dùng để miêu tả người hoặc động vật, đặc biệt là trẻ em, biểu thị sự nghịch ngợm, hiếu động, hay phá phách. Sắc thái thường thân mật hoặc bất lực.

Ví dụ

  • 1 这个孩子非常顽皮,总是爬上爬下。 (Đứa trẻ này rất nghịch ngợm, lúc nào cũng trèo lên trèo xuống.)
  • 2 顽皮的小猫把毛线球弄得到处都是。 (Con mèo nghịch ngợm làm quả bóng len vương vãi khắp nơi.)
  • 3 他虽然顽皮,但是很聪明。 (Tuy nó nghịch ngợm nhưng rất thông minh.)
  • 4 老师批评了那个顽皮的学生。 (Cô giáo đã phê bình học sinh nghịch ngợm đó.)
  • 5 顽皮的孩子常常让父母头疼。 (Những đứa trẻ nghịch ngợm thường khiến cha mẹ đau đầu.)
  • 6 这个顽皮的男孩喜欢捉弄别人。 (Cậu bé nghịch ngợm này thích trêu chọc người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome