Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顾

顾

gù

HSK 6

Nghĩa

  • chăm lo
  • để ý đến

Định nghĩa

动词,表示回头看、注意、照管、拜访;名词,指顾客;也用作姓氏。

Động từ, biểu thị ngoảnh lại nhìn, chú ý, trông nom, thăm viếng; danh từ, chỉ khách hàng; cũng dùng làm họ.

Cách dùng

“顾”通常不单独使用,更多出现在复合词中,如“照顾”(照料)、“回顾”(回头看)、“光顾”(惠顾)、“顾客”(买家)等。单独使用时,往往有“注意、考虑”的意思,如“不顾”(不考慮)、“兼顾”(同时照顾到)。在古汉语中也有“拜访”的意思,如“三顾茅庐”。

Từ “顾” thường không dùng độc lập, mà xuất hiện trong các từ ghép, như “照顾” (chăm sóc), “回顾” (nhìn lại), “光顾” (quang cố, ghé thăm), “顾客” (khách hàng) v.v. Khi dùng độc lập, thường có nghĩa là “chú ý, xem xét”, như “不顾” (không cân nhắc), “兼顾” (kiêm cố, đồng thời chăm sóc). Trong cổ Hán ngữ cũng có nghĩa là “thăm viếng”, như “三顾茅庐”.

Ví dụ

  • 1 我会好好照顾你的。 (Tôi sẽ chăm sóc bạn thật tốt.)
  • 2 回顾过去,我们要吸取教训。 (Nhìn lại quá khứ, chúng ta cần rút kinh nghiệm.)
  • 3 欢迎光顾我们的商店。 (Hoan nghênh quý khách ghé thăm cửa hàng của chúng tôi.)
  • 4 顾客的满意是我们的目标。 (Sự hài lòng của khách hàng là mục tiêu của chúng tôi.)
  • 5 刘备三顾茅庐,终于请出了诸葛亮。 (Lưu Bị ba lần đến thăm nhà tranh, cuối cùng mời được Gia Cát Lượng.)
  • 6 工作与家庭要兼顾,不能顾此失彼。 (Công việc và gia đình cần được cân bằng, không thể chỉ lo cái này mà mất cái kia.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome