Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 顾全大局

顾全大局

gù quán dà jú

HSK 7–9

Nghĩa

  • vì đại cục
  • lo cho toàn cục

Định nghĩa

指在处理问题或做决定时,从整体利益出发,照顾到全局,不因个人或局部的利益而损害整体。

Nghĩa là khi xử lý vấn đề hoặc ra quyết định, xuất phát từ lợi ích chung, quan tâm đến toàn cục, không vì lợi ích cá nhân hoặc bộ phận mà làm hại đến tổng thể.

Cách dùng

这个成语常用于政治、工作、集体活动等场合,强调个人或局部应服从整体,具有集体主义精神。也可以用于劝告别人要有大局观,不要只顾眼前或局部利益。

Thành ngữ này thường dùng trong bối cảnh chính trị, công việc, hoạt động tập thể, nhấn mạnh cá nhân hoặc bộ phận phải phục tùng toàn cục, mang tinh thần tập thể. Cũng có thể dùng để khuyên người khác cần có quan điểm toàn cục, không chỉ nghĩ đến lợi ích trước mắt hoặc cục bộ.

Ví dụ

  • 1 在工作中,我们要顾全大局,不要只考虑自己的利益。 (Trong công việc, chúng ta cần chú trọng toàn cục, không chỉ nghĩ đến lợi ích của riêng mình.)
  • 2 他为了顾全大局,主动放弃了个人晋升的机会。 (Anh ấy vì lợi ích chung đã chủ động từ bỏ cơ hội thăng tiến cá nhân.)
  • 3 作为领导,必须顾全大局,协调各方利益。 (Là lãnh đạo, cần phải quan tâm đến toàn cục, điều phối lợi ích của các bên.)
  • 4 在合作中,双方都应该顾全大局,互相让步。 (Trong hợp tác, cả hai bên nên vì lợi ích chung, nhường nhịn lẫn nhau.)
  • 5 顾全大局,没有在公司里公开争吵。 (Cô ấy vì lợi ích chung đã không công khai cãi vã trong công ty.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản