顾及
gù jí
Nghĩa
- để ý đến
- quan tâm tới
Định nghĩa
注意到;考虑到。多用于否定句或表示没有时间、精力去考虑某事。
Chú ý đến; cân nhắc đến. Thường dùng trong câu phủ định hoặc diễn tả không có thời gian, sức lực để xem xét việc gì đó.
Cách dùng
通常用于“无暇顾及”、“不顾及”等结构,表示没有考虑到或忽略了某人/某事;有时也用于肯定句,表示主动关心或顾及。
Thường dùng trong các cấu trúc như "vô hạ cố cập" (không có thời gian để ý), "bất cố cập" (không màng đến), biểu thị không cân nhắc đến hoặc bỏ qua ai/cái gì; đôi khi dùng trong câu khẳng định, biểu thị chủ động quan tâm hoặc để ý.
Ví dụ
- 1 他工作太忙,根本顾及不到家庭。 (Anh ấy bận rộn quá, căn bản không quan tâm đến gia đình.)
- 2 我们应该顾及别人的感受。 (Chúng ta nên quan tâm đến cảm nhận của người khác.)
- 3 在做出决定之前,要顾及各方面的利益。 (Trước khi ra quyết định, cần tính đến lợi ích của các bên.)
- 4 她只顾着自己的事业,完全不顾及孩子的需要。 (Cô ấy chỉ lo sự nghiệp của mình, hoàn toàn không để ý đến nhu cầu của con.)
- 5 由于时间紧迫,他无暇顾及细节。 (Do thời gian gấp rút, anh ấy không có thời gian để ý đến chi tiết.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.