顾名思义
gù míng sī yì
Nghĩa
- đúng như tên gọi
- nghe tên là biết
Định nghĩa
看到名称,就联想到它的含义。指从名称就能推测出事物的意义或内容。
Nhìn tên gọi là liên tưởng đến ý nghĩa của nó. Chỉ việc từ tên gọi có thể suy ra ý nghĩa hoặc nội dung của sự vật.
Cách dùng
用作谓语、定语、状语;用于根据名称推测内容的情况。常放在句首,表示“从名称上看”。
Được dùng làm vị ngữ, định ngữ, trạng ngữ; dùng trong trường hợp căn cứ vào tên gọi để suy đoán nội dung. Thường đặt ở đầu câu, biểu thị "xét về tên gọi".
Ví dụ
- 1 顾名思义,水彩画就是用颜料调水后画出来的画。 (Nhìn tên là hiểu, tranh màu nước chính là tranh vẽ bằng cách pha màu với nước.)
- 2 这叫“长寿面”,顾名思义,吃了能长寿。 (Món này gọi là "mì trường thọ", như tên gọi, ăn vào sẽ sống lâu.)
- 3 顾名思义,“电脑”就是人脑的延伸,帮助我们处理信息。 (Như tên gọi, "máy tính" là sự mở rộng của não người, giúp chúng ta xử lý thông tin.)
- 4 这里的“农家乐”,顾名思义,就是让城里人体验农村生活的娱乐活动。 ("Nông gia lạc" ở đây, như tên gọi, chính là hoạt động giải trí cho người thành phố trải nghiệm cuộc sống nông thôn.)
- 5 他开了一家“深夜食堂”,顾名思义,只在夜间营业。 (Anh ấy mở một quán "thực đường đêm khuya", như tên gọi, chỉ kinh doanh vào ban đêm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.