顾客
gù kè
Nghĩa
- khách hàng
Định nghĩa
指购买商品或接受服务的人。
Người mua hàng hóa hoặc sử dụng dịch vụ.
Cách dùng
常用于商业和服务行业,指代消费者或服务的对象,可以搭配“老顾客”“新顾客”等。
Thường dùng trong ngành thương mại và dịch vụ, chỉ người tiêu dùng hoặc đối tượng được phục vụ, có thể kết hợp với "khách quen", "khách mới" v.v.
Ví dụ
- 1 顾客是上帝。 (Khách hàng là thượng đế.)
- 2 这位顾客想要退换商品。 (Vị khách này muốn đổi trả hàng.)
- 3 服务员热情地接待每一位顾客。 (Nhân viên phục vụ nhiệt tình tiếp đón từng khách hàng.)
- 4 这家商店的老顾客很多。 (Cửa hàng này có rất nhiều khách hàng quen thuộc.)
- 5 顾客对产品的质量很满意。 (Khách hàng rất hài lòng về chất lượng sản phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.