顾虑
gù lǜ
Nghĩa
- e ngại
- băn khoăn
Định nghĩa
因担心可能发生不好的事情而有所顾忌或犹豫。
Do lo lắng về những điều không tốt có thể xảy ra mà cảm thấy e ngại hoặc do dự.
Cách dùng
“顾虑”既可作名词,表示心中的担心、顾忌;也可作动词,表示因有所担心而不肯或不敢去做某事。常用于书面语和口语,搭配:“有顾虑”、“打消顾虑”、“顾虑重重”等。
"顾虑" có thể dùng làm danh từ, chỉ sự lo lắng, e ngại trong lòng; cũng có thể dùng làm động từ, chỉ việc vì lo lắng mà không chịu hoặc không dám làm việc gì đó. Thường dùng trong văn viết và lời nói, với các cụm từ như "有顾虑" (có lo ngại), "打消顾虑" (xoá bỏ lo ngại), "顾虑重重" (nhiều điều lo lắng).
Ví dụ
- 1 你不用有任何顾虑,我们会支持你的。 (Bạn không cần có bất kỳ lo lắng nào, chúng tôi sẽ ủng hộ bạn.)
- 2 他决定说出自己的想法,不再有顾虑。 (Anh ấy quyết định nói ra suy nghĩ của mình, không còn e ngại nữa.)
- 3 在做出决定之前,我们应该充分考虑到所有可能的顾虑。 (Trước khi đưa ra quyết định, chúng ta nên xem xét kỹ tất cả những lo ngại có thể có.)
- 4 她一直有顾虑,担心辞职后找不到更好的工作。 (Cô ấy luôn lo lắng, sợ rằng sau khi nghỉ việc sẽ không tìm được công việc tốt hơn.)
- 5 我们要打消他的顾虑,让他放心地去尝试。 (Chúng ta phải xoá bỏ lo lắng của anh ấy, khiến anh ấy yên tâm thử sức.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.