顿
dùn
Nghĩa
- bữa (lượng từ cho bữa ăn)
- trận
Định nghĩa
顿 是一个多义字。作量词时,用于计量吃饭、责骂等动作的次数,如"一顿饭";作副词时,表示立刻、突然,如"顿时";作动词时,表示停顿、跺脚,如"顿足";还常构成"安顿"、"整顿"等词。
顿 là một chữ đa nghĩa. Khi dùng làm lượng từ, dùng để đếm số lần của hành động như ăn cơm, mắng chửi, v.d. như "一顿饭" (một bữa cơm); khi dùng làm phó từ, biểu thị lập tức, đột ngột, như "顿时" (lập tức); khi dùng làm động từ, biểu thị dừng lại, giậm chân, như "顿足" (giậm chân); còn thường tạo thành các từ như "安顿" (an cư, sắp xếp), "整顿" (chỉnh đốn).
Cách dùng
顿 的用法比较灵活。作为量词,它最常见的是与"饭"搭配,表示一餐饭,如"吃一顿饭";也可以计量其他行为,如"骂了一顿"。作为副词,常用于书面语,构成"顿时"、"顿感"等,表示动作或状态突然发生。作为动词,可有"停顿"(稍作停止)、"顿足"(跺脚)等用法。此外,"顿"还作为语素出现在"安顿"(安置)、"整顿"(治理使有条理)等复合词中。
Cách dùng của "顿" khá linh hoạt. Làm lượng từ, nó thường đi với "饭" để chỉ một bữa ăn, như "吃一顿饭" (ăn một bữa cơm); cũng có thể đếm các hành động khác, như "骂了一顿" (mắng một trận). Làm phó từ, thường dùng trong văn viết, tạo thành "顿时" (lập tức), "顿感" (đột nhiên cảm thấy), biểu thị hành động hoặc trạng thái xảy ra đột ngột. Làm động từ, có "停顿" (dừng lại), "顿足" (giậm chân). Ngoài ra, "顿" còn là yếu tố trong các từ phức như "安顿" (sắp xếp), "整顿" (chỉnh đốn).
Ví dụ
- 1 我每天吃三顿饭。 (Mỗi ngày tôi ăn ba bữa.)
- 2 听到这个消息,他顿感不安。 (Nghe tin này, anh ấy đột nhiên cảm thấy bất an.)
- 3 她气得直顿足。 (Cô ấy tức đến mức giậm chân.)
- 4 演讲中,他顿了一下,然后继续。 (Trong bài diễn thuyết, anh ấy ngừng một chút rồi tiếp tục.)
- 5 政府正在整顿市场秩序。 (Chính phủ đang chỉnh đốn trật tự thị trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.