顿时
dùn shí
Nghĩa
- lập tức
- ngay lúc đó
Định nghĩa
副词,表示立刻、马上,多用于书面语或叙述中,指由于某种原因而立即产生某种情况或动作。
Trạng từ, biểu thị ngay lập tức, tức thì, thường dùng trong văn viết hoặc tường thuật, chỉ việc do nguyên nhân nào đó mà ngay lập tức xuất hiện tình huống hoặc hành động nào đó.
Cách dùng
顿时常放在动词或形容词前,用于叙述过去的事件,强调时间间隔极短。多用于书面语,口语中较少使用。
顿时 thường đặt trước động từ hoặc tính từ, dùng để tường thuật sự việc trong quá khứ, nhấn mạnh khoảng thời gian rất ngắn. Chủ yếu dùng trong văn viết, ít dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
- 1 听到这个消息,他顿时愣住了。 (Nghe tin này, anh ta lập tức sững sờ.)
- 2 看到久别重逢的老朋友,她顿时流下了眼泪。 (Nhìn thấy bạn cũ lâu ngày gặp lại, cô ấy lập tức rơi nước mắt.)
- 3 老师一进教室,同学们顿时安静下来。 (Thầy giáo vừa bước vào lớp, các bạn học sinh lập tức im lặng.)
- 4 听到那首熟悉的歌,我顿时想起了童年。 (Nghe bài hát quen thuộc đó, tôi lập tức nhớ về tuổi thơ.)
- 5 一阵风吹来,他顿时感到一阵凉意。 (Một cơn gió thổi tới, anh ta lập tức cảm thấy se lạnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản