Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 颁发

颁发

bān fā

HSK 7–9

Nghĩa

  • trao tặng
  • ban hành

Định nghĩa

颁发是指由权威机构发布或授予,常用于法律、条例、证书、奖章等。

Ban hành là việc cơ quan có thẩm quyền công bố hoặc trao tặng, thường dùng cho luật pháp, quy định, chứng chỉ, huy chương, v.v.

Cách dùng

用于正式场合,主语通常是政府、学校、组织等,宾语为具体的事物,如“证书”、“奖状”、“法令”等。语气比较庄重。

Được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chủ ngữ thường là chính phủ, trường học, tổ chức, tân ngữ là các sự vật cụ thể như "chứng chỉ", "bằng khen", "pháp lệnh", v.v. Sắc thái trang trọng.

Ví dụ

  • 1 政府颁发了新的法令。 (Chính phủ đã ban hành sắc lệnh mới.)
  • 2 学校给优秀学生颁发了奖状。 (Nhà trường đã trao giấy khen cho học sinh xuất sắc.)
  • 3 总统为奥运冠军颁发了金牌。 (Tổng thống đã trao huy chương vàng cho nhà vô địch Olympic.)
  • 4 这家公司颁发了年度最佳员工奖。 (Công ty này đã trao giải nhân viên xuất sắc nhất năm.)
  • 5 教育部颁发了新的教育政策。 (Bộ Giáo dục đã ban hành chính sách giáo dục mới.)
  • 6 法院颁发了搜查令。 (Tòa án đã ban hành lệnh khám xét.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản