颁奖
bān jiǎng
Nghĩa
- trao giải
Định nghĩa
颁发奖品或奖状给获奖者,通常是在正式的典礼或仪式上进行。
Trao giải thưởng hoặc giấy chứng nhận cho người đoạt giải, thường diễn ra trong buổi lễ trang trọng.
Cách dùng
“颁奖”是动词,后面常接获奖者或奖项名称,也可以单独使用。常用于颁奖典礼、颁奖仪式等场合。
“颁奖” là động từ, thường đi kèm với người đoạt giải hoặc tên giải thưởng, cũng có thể dùng độc lập. Thường dùng trong các buổi lễ trao giải.
Ví dụ
- 1 明天上午九点在礼堂举行颁奖典礼。 (Sáng mai lúc 9 giờ sẽ tổ chức lễ trao giải tại hội trường.)
- 2 校长亲自为获奖学生颁奖。 (Hiệu trưởng đích thân trao giải cho các học sinh đoạt giải.)
- 3 这次颁奖仪式邀请了多位著名演员出席。 (Buổi lễ trao giải lần này đã mời nhiều diễn viên nổi tiếng tham dự.)
- 4 颁奖之前,主持人先宣布了获奖名单。 (Trước khi trao giải, người dẫn chương trình đã công bố danh sách người đoạt giải.)
- 5 她在国际电影节上被邀请担任颁奖嘉宾。 (Cô ấy được mời làm khách mời trao giải tại liên hoan phim quốc tế.)
- 6 颁奖时,全场响起了热烈的掌声。 (Khi trao giải, cả hội trường vỗ tay nhiệt liệt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản