颁布
bān bù
Nghĩa
- ban hành
- công bố
Định nghĩa
指政府或权威机构正式公布、发布法令、条例、命令等。
Chỉ việc chính phủ hoặc cơ quan có thẩm quyền chính thức công bố, ban hành các sắc lệnh, điều lệ, mệnh lệnh, v.v.
Cách dùng
动词,常用于正式场合,宾语多为法律、法规、条例、命令等抽象名词。
Động từ, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, tân ngữ thường là các danh từ trừu tượng như luật pháp, quy định, điều lệ, mệnh lệnh, v.v.
Ví dụ
- 1 政府颁布了新的交通法规。 (Chính phủ đã ban hành luật giao thông mới.)
- 2 该国颁布了一项旨在保护环境的法令。 (Nước đó đã ban hành một sắc lệnh nhằm bảo vệ môi trường.)
- 3 教育部颁布了新的课程标准。 (Bộ Giáo dục đã ban hành chuẩn chương trình giảng dạy mới.)
- 4 这项法律于去年颁布实施。 (Đạo luật này đã được ban hành và có hiệu lực từ năm ngoái.)
- 5 总统颁布命令,宣布全国进入紧急状态。 (Tổng thống đã ban bố lệnh, tuyên bố cả nước bước vào tình trạng khẩn cấp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản