Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预兆

预兆

yù zhào

HSK 7–9

Nghĩa

  • điềm báo
  • dấu hiệu báo trước

Định nghĩa

预兆指事情发生前所显现的迹象或征兆,预示未来可能发生的事情。

Điềm báo là dấu hiệu hoặc triệu chứng xuất hiện trước khi một sự việc xảy ra, báo trước những điều có thể xảy ra trong tương lai.

Cách dùng

“预兆”通常用作名词,指预示未来可能发生的事情的迹象。它可以指自然现象、社会事件或个人经历中的征兆。常与“好”、“坏”等形容词连用,表示吉兆或凶兆。偶尔也用作动词,表示“预示”的意思,但名词用法更为常见。

"预兆" thường được dùng như danh từ, chỉ dấu hiệu báo trước những điều có thể xảy ra trong tương lai. Nó có thể chỉ hiện tượng tự nhiên, sự kiện xã hội hoặc những dấu hiệu trong trải nghiệm cá nhân. Thường kết hợp với các tính từ như "tốt" (好), "xấu" (坏) để biểu thị điềm lành hay điềm dữ. Thỉnh thoảng cũng dùng như động từ với nghĩa "báo trước", nhưng cách dùng danh từ phổ biến hơn.

Ví dụ

  • 1 地震前的动物异常反应常被视为灾难的预兆。 (Trước động đất, phản ứng bất thường của động vật thường được xem là điềm báo của thảm họa.)
  • 2 乌云密布是暴风雨来临的预兆。 (Mây đen dày đặc là điềm báo cơn bão đang đến.)
  • 3 他最近总是心不在焉,这可能是失败的预兆。 (Gần đây anh ấy thường lơ đãng, đây có thể là điềm báo của sự thất bại.)
  • 4 在古代,人们认为日食是不祥的预兆。 (Vào thời cổ đại, người ta tin rằng nhật thực là điềm báo không lành.)
  • 5 这些早开的樱花也许是春天提早到来的预兆。 (Những bông hoa anh đào nở sớm này có lẽ là điềm báo mùa xuân đến sớm hơn.)
  • 6 不要忽视这些小问题,它们可能是大麻烦的预兆。 (Đừng bỏ qua những vấn đề nhỏ này, chúng có thể là điềm báo của rắc rối lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome