Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 预先

预先

yù xiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • từ trước
  • trước

Định nghĩa

在事情发生或进行之前

Trước khi sự việc xảy ra hoặc tiến hành

Cách dùng

预先是一个副词,常放在动词前或句首,表示提前做某事或做好准备。

预先 là phó từ, thường đứng trước động từ hoặc đầu câu, biểu thị việc làm trước hoặc chuẩn bị từ trước.

Ví dụ

  • 1 请预先通知我。 (Xin hãy báo trước cho tôi.)
  • 2 我们要预先做好准备。 (Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng từ trước.)
  • 3 预先付款可以享受折扣。 (Thanh toán trước có thể được giảm giá.)
  • 4 医生预先警告他不要吸烟。 (Bác sĩ đã cảnh báo trước anh ta không nên hút thuốc.)
  • 5 这次活动需要预先报名。 (Hoạt động này cần đăng ký trước.)
  • 6 预先知道结果会让人安心。 (Biết trước kết quả sẽ khiến người ta yên tâm.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome