预告
yù gào
Nghĩa
- báo trước
- thông báo trước
Định nghĩa
事先告知;预先发布的通告或简介。
Thông báo trước; thông cáo hoặc giới thiệu được công bố trước.
Cách dùng
可作动词或名词。作动词时表示提前告诉;作名词时指提前发布的通告或预告片。
Có thể làm động từ hoặc danh từ. Khi là động từ, nghĩa là báo trước; khi là danh từ, chỉ thông cáo hoặc trailer được công bố trước.
Ví dụ
- 1 电影上映前,制片方发布了预告片。 (Trước khi phim ra mắt, nhà sản xuất đã phát hành trailer.)
- 2 气象台预告明天有大雨。 (Đài khí tượng dự báo ngày mai có mưa lớn.)
- 3 电视节目预告会在每晚八点更新。 (Bảng chương trình TV được cập nhật vào lúc 8 giờ tối mỗi ngày.)
- 4 老师预告了下周的考试范围。 (Giáo viên đã báo trước phạm vi bài kiểm tra tuần sau.)
- 5 这本书的预告已经引起了读者的兴趣。 (Phần giới thiệu trước của cuốn sách đã thu hút sự quan tâm của độc giả.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản